vỗ ngực
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự khen mình, khoe khoang một cách đắc chí: "vỗ ngực" chỉ hành động hoặc thái độ tự hào, tự mãn về thành tích hoặc khả năng của bản thân, thường được thể hiện bằng cách đánh tay vào ngực như một cử chỉ điệu bộ.
- Lên mặt, tỏ vẻ ta đây: "vỗ ngực" cũng mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc khoe khoang quá mức, thiếu khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta vỗ ngực tự xưng là người giàu nhất làng. (Anh ta khoe khoang, tự nhận mình giàu có nhất làng.)
- Đừng vỗ ngực khi chưa làm được gì lớn. (Đừng khoe khoang khi chưa có thành tích đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỗ ngực ta đây": biểu thị sự tự mãn, coi thường người khác.
- Hắn vỗ ngực ta đây, cho rằng mình hơn người. (Hắn tỏ vẻ kiêu ngạo, nghĩ mình giỏi hơn người khác.)
"vỗ ngực xưng tài": tự khen mình có tài năng.
- Kẻ vỗ ngực xưng tài thường không có thực học. (Người hay khoe tài thường không có kiến thức thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Tự hào (động từ/tính từ): cảm thấy hãnh diện về điều tốt đẹp — khác với "vỗ ngục" ở chỗ mang sắc thái tích cực hơn.
- Anh ấy tự hào về thành tích của con. (Anh ấy hãnh diện vì con mình.)
Khoe khoang (động từ): phô trương, tỏ ra hơn người — gần nghĩa với "vỗ ngực".
- Cô ấy thích khoe khoang đồ hiệu. (Cô ấy thích phô trương hàng xịn.)
Từ đồng nghĩa
- Khoe mẽ: khoe khoang một cách phô trương.
- Lên mặt: tỏ vẻ kiêu căng, coi thường người khác.
- Tự đắc: tự cho mình là giỏi, hơn người.
Thành ngữ liên quan
- Vỗ ngực xưng hùng: khoe khoang, tự cho mình là anh hùng, mạnh mẽ.
- Hắn vỗ ngực xưng hùng, nhưng thực chất chỉ là kẻ hèn nhát. (Hắn tự xưng mạnh mẽ, nhưng thực ra lại nhát gan.)